越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bãi đất trống” (1)
bãi đất trống
英语
名open field
Bãi đất trống là nơi lý tưởng để thả diều.
An open field is an ideal place to fly kites.
相关词“bãi đất trống” (0)
未找到相关词。
短语“bãi đất trống” (2)
Bãi đất trống là nơi lý tưởng để thả diều.
An open field is an ideal place to fly kites.
Bãi đất trống này rất thoáng người, nên thả diều rất thoải mái.
